kho bạc

Học thuật
Thân thiện
kho bạc

Kho bạc là nơi cất giữ tiền của chính phủ thời xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan quản lý thu, chi ngân sách nhà nước: "Kho bạc" cơ quan chuyên trách thực hiện các nghiệp vụ về quản lý quỹ ngân sách nhà nước, bao gồm thu, chi, thanh toán.
    • Nơi cất giữ, bảo quản tiền bạc, tài sản quý của nhà nước: Theo nghĩa gốc, "kho bạc" chỉ nơi chứa đựng tiền tệ, kim loại quý hoặc các tài sản giá trị khác của quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kho bạc Nhà nước đã thực hiện chi trả lương đúng hạn cho cán bộ, công chức. (Cơ quan Kho bạc Nhà nước đã thực hiện việc thanh toán tiền lương đúng thời hạn cho các cán bộ, công chức.)
    • Trong lịch sử, kho bạc của triều đình thường được canh giữ rất nghiêm ngặt. (Trong lịch sử, nơi cất giữ tiền bạc của triều đình thường được bảo vệ hết sức chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kho bạc nhà nước" (viết hoa): Tên chính thức của hệ thống cơ quan tài chính thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng quản lý ngân quỹ nhà nước.

    • Mọi khoản thu ngân sách đều phải nộp vào Kho bạc Nhà nước. (Tất cả các khoản tiền thu được cho ngân sách đều phải được chuyển vào hệ thống Kho bạc Nhà nước.)
  • "Quỹ kho bạc": Chỉ toàn bộ số tiền, tài sản đang được quản lý bởi cơ quan kho bạc.

    • Quỹ kho bạc hiện đang được quản lý một cách an toàn hiệu quả. (Toàn bộ số tiền do kho bạc quản lý hiện đang được bảo đảm an toàn sử dụng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngân khố (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cơ quan quản lý tài chính công hoặc quỹ tiền tệ của nhà nước.

    • Ngân khố quốc gia vai trò quan trọng trong việc ổn định tài chính. (Quỹ tiền tệ quốc gia vai trò quan trọng trong việc giữ vững sự ổn định về tài chính.)
  • Quỹ dự trữ (danh từ): Khoản tiền hoặc tài sản được tích lũy để sử dụng khi cần thiết, có thể do nhà nước hoặc tổ chức nắm giữ.

    • Quỹ dự trữ ngoại hối được quản lý chặt chẽ. (Khoản tiền dự trữ bằng ngoại tệ được quản lý một cách nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngân khố: Kho tiền, quỹ tiền của nhà nước.
  • Quỹ nhà nước: Quỹ tiền tệ thuộc sở hữu quản lý của nhà nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Chắc như kho bạc": Thành ngữ von ý chắc chắn, an toàn tuyệt đối, giống như tiền được cất giữ trong kho bạc.
    • Lời hứa của anh ấy chắc như kho bạc, không bao giờ sai. (Lời hứa của anh ấy rất chắc chắn, tuyệt đối không bao giờ thay đổi.)
kho bạc

Kho bạc là nơi cất giữ tiền của chính phủ thời xưa.

  1. Cơ quan phụ trách việc thu chi tiền của chính phủ trong thời Pháp thuộc.